Van bi điện Q941F46-16C mặt bích WCB PN16 lót F46

99

Van bi điện lót F46 Q941F46-16C là dòng van bi mặt bích điều khiển điện, chuyên dùng cho môi chất ăn mòn như axit, kiềm và hóa chất công nghiệp.
Sản phẩm có thân van WCB, lớp lót F46 chống ăn mòn, kết nối mặt bích, áp suất danh nghĩa PN16, dải kích thước DN15-DN200.
Bộ truyền động điện AC220V giúp van đóng mở tự động, dễ kết nối với tủ điều khiển, PLC và hệ thống vận hành từ xa.
Cấu tạo lót fluorine/F46 giúp bảo vệ thân van khỏi môi chất ăn mòn, phù hợp cho hệ thống hóa chất, xử lý nước thải, mạ điện và đường ống axit kiềm.
Góc đóng mở 0-90° giúp van vận hành nhanh, kín tốt và phù hợp cho nhiệm vụ đóng ngắt dòng chảy.
Liên hệ Vantot.vn qua hotline 0962417694 để được tư vấn chọn đúng kích thước DN, điện áp, vật liệu lót và kiểu điều khiển phù hợp.

Chính sách bán hàng

  • 📦 Hơn 10.000 sản phẩm sẵn hàng
  • ⚡ Báo giá và xử lý đơn hàng nhanh trong vòng 15 phút
  • 📄 Đầy đủ CO, CQ theo yêu cầu dự án
  • 🚚 Giao hàng toàn quốc, hỗ trợ hỏa tốc trong ngày
  • 🛡️ Bảo hành chính hãng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
Mô tả

Vantot.vn • Van bi điện chống ăn mòn

Van bi điện Q941F46-16C lót F46 mặt bích WCB PN16

Van bi điện Q941F46-16C là dòng van bi mặt bích điều khiển điện, thân WCB, bên trong lót F46 chống ăn mòn, dùng để đóng mở tự động dòng chảy trong hệ thống axit, kiềm, hóa chất và môi chất ăn mòn. Sản phẩm có áp suất danh nghĩa PN16, dải kích thước DN15-DN200, điện áp làm việc AC220V và góc đóng mở 0-90°.

van bi điện Q941F46-16C

Hình ảnh van bi điện lót F46 Q941F46-16C

Giới thiệu van bi điện Q941F46-16C

Van bi điện lót F46 là thiết bị đóng mở tự động sử dụng bộ truyền động điện để điều khiển bi van quay 90 độ. Khi van mở, lỗ bi thẳng hàng với đường ống giúp lưu chất đi qua. Khi van đóng, bi van xoay vuông góc với dòng chảy để ngắt lưu chất.

Điểm khác biệt của model Q941F46-16C là lớp lót F46 bên trong thân van, giúp cách ly môi chất ăn mòn với thân thép WCB. Nhờ đó van phù hợp cho các hệ thống axit, kiềm, hóa chất, nước thải hóa chất và các môi trường mà van kim loại thông thường dễ bị ăn mòn.

Ưu điểm nổi bật của van bi điện Q941F46-16C

Lót F46 chống ăn mòn
Lớp lót F46 giúp bảo vệ thân van khỏi axit, kiềm và nhiều môi chất hóa chất ăn mòn phù hợp.
Điều khiển điện tự động
Bộ truyền động điện giúp đóng mở van từ xa, dễ kết nối với tủ điện, PLC và hệ thống điều khiển trung tâm.
Thân WCB chắc chắn
Thân van bằng thép carbon đúc WCB có độ cứng vững cao, phù hợp cho kết cấu van công nghiệp mặt bích.
Kết nối mặt bích ổn định
Kiểu mặt bích giúp van lắp đặt chắc chắn trên đường ống DN15-DN200, thuận tiện bảo trì và thay thế.
Phù hợp môi chất hóa chất
Dùng tốt cho đường ống axit, kiềm, nước thải hóa chất và các hệ thống cần chống ăn mòn.
Có thể tùy chỉnh điện áp
Ngoài AC220V, bộ truyền động có thể cấu hình theo điện áp và kiểu điều khiển phù hợp với hệ thống thực tế.

Thông số kỹ thuật van bi điện Q941F46-16C

Hạng mục Thông tin
Tên sản phẩm Van bi điện lót F46
Model Q941F46-16C
Loại van Van bi / van khóa bi chống ăn mòn
Phương thức điều khiển Điều khiển bằng điện
Điện áp làm việc AC220V, có thể tùy chỉnh theo yêu cầu
Vật liệu thân van WCB / thép carbon đúc
Vật liệu lót F46 / fluorine chống ăn mòn
Áp suất danh nghĩa PN16
Kiểu kết nối Mặt bích
Kích thước danh nghĩa DN15 – DN200
Nhiệt độ môi chất ≤120℃ theo thông tin sản phẩm
Góc đóng mở 0° – 90°
Môi chất sử dụng Axit, kiềm và môi chất ăn mòn tương thích với F46
Ứng dụng Hóa chất, xử lý nước thải, axit kiềm, mạ điện, dung dịch ăn mòn

Ứng dụng của van bi điện Q941F46-16C

Van bi điện Q941F46-16C được sử dụng trong các hệ thống cần đóng mở tự động và có môi chất ăn mòn. Lớp lót F46 giúp van phù hợp với môi trường hóa chất hơn so với các dòng van thân kim loại không lót.

  • Hệ thống axit, kiềm và đường ống hóa chất công nghiệp.
  • Nhà máy xử lý nước thải, nước thải hóa chất và nước có tính ăn mòn.
  • Dây chuyền mạ điện, xi mạ, tẩy rửa bề mặt và pha hóa chất.
  • Hệ thống bồn chứa hóa chất, bơm định lượng và cụm thiết bị tự động hóa.
  • Vị trí cần thay thế van bi tay bằng van điều khiển điện chống ăn mòn.

Cách chọn van bi điện lót F46 phù hợp

  1. Chọn đúng kích thước DN: xác định đường kính danh nghĩa từ DN15 đến DN200 theo đường ống thực tế.
  2. Kiểm tra áp suất: đối chiếu áp suất làm việc của hệ thống với cấp PN16 của van.
  3. Xác định môi chất: cần biết loại axit, kiềm, hóa chất, nồng độ và nhiệt độ để kiểm tra độ tương thích với F46.
  4. Kiểm tra nhiệt độ: nhiệt độ môi chất nên nằm trong giới hạn phù hợp, tham khảo ≤120℃ theo thông tin sản phẩm.
  5. Chọn điện áp bộ truyền động: xác nhận nguồn AC220V hoặc điện áp khác theo tủ điều khiển thực tế.
  6. Chọn kiểu điều khiển: đóng mở ON/OFF, điều khiển thông minh hoặc cấu hình tín hiệu phản hồi theo yêu cầu hệ thống.
Lưu ý kỹ thuật: Với hóa chất ăn mòn, cần xác nhận chính xác nồng độ, nhiệt độ, áp suất, thời gian tiếp xúc và vật liệu lót trước khi chọn van.

Lưu ý lắp đặt van bi điện Q941F46-16C

Khi lắp đặt van bi điện lót F46, cần căn chỉnh hai mặt bích đồng tâm, sử dụng gioăng phù hợp và siết bulông đều theo đường chéo. Không để đường ống tạo lực kéo, nén hoặc lệch tâm trực tiếp lên thân van vì có thể ảnh hưởng đến lớp lót và độ kín.

Bộ truyền động điện cần được đấu nối đúng sơ đồ, đúng điện áp và bảo vệ khỏi hơi hóa chất, nước, bụi hoặc môi trường ăn mòn. Với hệ thống hóa chất, nên bố trí van tại vị trí dễ kiểm tra để thuận tiện bảo trì, vệ sinh và xử lý khi cần thay thế.

Câu hỏi thường gặp về van bi điện Q941F46-16C

Van bi điện Q941F46-16C dùng để làm gì?
Van dùng để đóng mở tự động dòng chảy trong hệ thống axit, kiềm, hóa chất và môi chất ăn mòn tương thích với vật liệu lót F46.
Q941F46-16C là van gì?
Q941F46-16C là model van bi điện lót F46, thân WCB, kết nối mặt bích, áp suất PN16, dùng cho môi chất ăn mòn.
Lót F46 có tác dụng gì?
Lớp lót F46 giúp cách ly môi chất ăn mòn với thân van kim loại, tăng khả năng chống ăn mòn khi làm việc với axit, kiềm và hóa chất phù hợp.
Khi chọn van cần cung cấp thông tin gì?
Cần cung cấp kích thước DN, áp suất, nhiệt độ, loại hóa chất, nồng độ, tiêu chuẩn mặt bích, điện áp bộ truyền động và kiểu điều khiển mong muốn.

Cần tư vấn van bi điện Q941F46-16C?

Vantot.vn hỗ trợ chọn đúng kích thước DN, vật liệu lót, áp suất, điện áp, tiêu chuẩn mặt bích và cấu hình điều khiển phù hợp với hệ thống hóa chất thực tế.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật tóm tắt

Tên sản phẩm Van bi điện lót F46
Model Q941F46-16C
Vật liệu thân van WCB / thép carbon đúc
Áp suất danh nghĩa PN16
Kiểu kết nối Mặt bích
Vật liệu lót F46 / fluorine chống ăn mòn
Kích thước DN15 – DN200
Môi chất phù hợp Axit, kiềm và môi chất ăn mòn tương thích với F46

Đánh giá (0)

Đánh giá Van bi điện Q941F46-16C mặt bích WCB PN16 lót F46

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Van bi điện Q941F46-16C mặt bích WCB PN16 lót F46
Gửi ảnh chụp thực tế
0 ký tự (tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Chưa có bình luận nào

    Hotline
    Zalo Messenger YouTube