Van bi cố định khí nén Q647H-16C mặt bích thép đúc chịu nhiệt 350℃
Van bi cố định khí nén Q647H-16C là dòng van bi mặt bích bằng thép đúc, điều khiển bằng khí nén, dùng cho các hệ thống đường ống công nghiệp cần đóng mở tự động, lưu lượng lớn và độ bền cao. Sản phẩm có cấu trúc van bi cố định, dạng kênh đường kính đầy đủ, nhiệt độ làm việc tham khảo 350℃ và dải kích thước từ DN50 đến DN300.
Phù hợp đường ống lớn, áp lực và lưu lượng cao hơn so với nhiều dòng van bi nổi thông thường.
Độ bền cơ học tốt, phù hợp hệ thống công nghiệp, dầu khí, nước, khí và môi chất phù hợp với thép đúc.
Dạng full bore giúp giảm tổn thất áp, phù hợp các tuyến ống cần lưu lượng lớn và dòng chảy ổn định.
Đóng mở nhanh, dễ kết hợp van điện từ, limit switch, bộ lọc điều áp và tủ điều khiển PLC.
Thép đúc
Van bi cố định
Mặt bích
350℃
DN50–DN300

Van bi cố định khí nén Q647H-16C – thân thép đúc, mặt bích, full bore, dùng cho nước, khí đốt, dầu mỏ và hệ thống công nghiệp.
Giới thiệu van bi cố định khí nén Q647H-16C
Van bi cố định khí nén Q647H-16C là thiết bị van công nghiệp dùng để đóng mở dòng chảy tự động bằng bộ truyền động khí nén. Dòng van này phù hợp cho các tuyến ống có kích thước lớn, yêu cầu độ bền cao, lưu lượng lớn và vận hành ổn định trong nhà máy.
Sản phẩm sử dụng thân van bằng thép đúc, kết nối mặt bích, cấu trúc van bi cố định và dạng kênh đường kính đầy đủ. Kết cấu này giúp van phù hợp hơn với đường ống lớn, giảm tổn thất áp và hỗ trợ dòng chảy đi qua ổn định.
Van sử dụng bộ truyền động khí nén để đóng mở, có thể kết hợp với van điện từ, công tắc hành trình, bộ lọc điều áp, tủ điều khiển hoặc PLC. Nhờ đó, van phù hợp cho các hệ thống tự động hóa cần điều khiển từ xa, giảm thao tác thủ công và tăng độ an toàn khi vận hành.
Ưu điểm nổi bật của van bi khí nén Q647H-16C
1. Kết cấu bi cố định bền chắc
Phù hợp cho đường ống lớn, hỗ trợ van vận hành ổn định hơn trong các hệ thống công nghiệp có lưu lượng lớn.
2. Thân thép đúc chịu tải tốt
Vật liệu thép đúc có độ bền cơ học cao, phù hợp cho nước, khí, dầu và môi chất công nghiệp tương thích.
3. Đường kính đầy đủ, lưu lượng lớn
Dạng full bore giúp dòng chảy đi qua dễ hơn, giảm tổn thất áp và phù hợp các tuyến ống yêu cầu lưu lượng lớn.
4. Tự động hóa bằng khí nén
Bộ truyền động khí nén giúp van đóng mở nhanh, dễ kết hợp phụ kiện điều khiển và phản hồi trạng thái về tủ điện.
Thông số kỹ thuật van bi cố định khí nén Q647H-16C
| Tên sản phẩm | Van bi cố định khí nén mặt bích thép đúc |
| Model | Q647H/Y-16C, Q647H-16C |
| Vật liệu thân van | Thép đúc |
| Kiểu kết cấu | Van bi cố định |
| Hình thức | Quả bóng / bi cầu |
| Phương thức điều khiển | Khí nén |
| Bộ phận truyền động | Bộ truyền động khí nén |
| Kết nối | Mặt bích |
| Dạng kênh | Đường kính đầy đủ / full bore |
| Nhiệt độ làm việc | 350℃ |
| Hướng lắp đặt | Lắp đặt theo bất kỳ hướng nào phù hợp hệ thống |
| Hướng dòng chảy | Một chiều |
| Môi trường áp lực | Áp suất khí quyển / điều kiện hệ thống phù hợp |
| Môi chất áp dụng | Nước, khí đốt, dầu mỏ và môi chất phù hợp với thép đúc |
| Kích thước tham khảo | DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300 |
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Van bi cố định khí nén Q647H-16C gồm thân van thép đúc, bi van cố định, trục van, bộ phận làm kín, mặt bích kết nối và bộ truyền động khí nén. Khi cấp khí nén vào actuator, trục van xoay kéo theo bi van quay 90 độ để đóng hoặc mở dòng môi chất trong đường ống.
Cấu trúc bi cố định giúp bi van được đỡ chắc hơn, phù hợp với các kích thước lớn và hệ thống có lưu lượng cao. Dạng đường kính đầy đủ giúp lưu lượng đi qua van tốt hơn, hạn chế giảm áp so với các dòng van có tiết diện thu nhỏ.
Phụ kiện thường dùng kèm:
- Van điện từ khí nén để điều khiển đóng mở từ xa.
- Công tắc hành trình hoặc hộp limit switch để phản hồi trạng thái van.
- Bộ lọc điều áp để ổn định nguồn khí cấp cho actuator.
- Ống hơi, co nối nhanh, giảm thanh và phụ kiện khí nén.
- Tủ điều khiển hoặc PLC nếu cần vận hành tự động theo quy trình.
Ứng dụng của van bi cố định khí nén Q647H-16C
Van bi cố định khí nén Q647H-16C được sử dụng trong các hệ thống đường ống lớn cần đóng mở tự động, độ bền cao và lưu lượng ổn định. Với thân thép đúc, kết nối mặt bích và bộ truyền động khí nén, sản phẩm phù hợp cho nhiều hệ thống công nghiệp nặng.
- Hệ thống nước công nghiệp, nước tuần hoàn, nước kỹ thuật.
- Đường ống khí đốt, khí công nghiệp và hệ thống cấp khí.
- Đường ống dầu mỏ, dầu công nghiệp và môi chất phù hợp với thép đúc.
- Nhà máy năng lượng, hóa chất, dầu khí, luyện kim, cơ khí, vật liệu xây dựng.
- Hệ thống đường ống DN50-DN300 cần đóng mở nhanh bằng khí nén.
- Các vị trí cần van mặt bích chắc chắn, full bore, giảm tổn thất áp và dễ tự động hóa.
Khi dùng cho môi chất nhiệt độ cao, hơi nước, dầu truyền nhiệt hoặc khí dễ cháy, người dùng cần kiểm tra kỹ tiêu chuẩn mặt bích, áp suất, nhiệt độ, vật liệu gioăng, kiểu actuator và yêu cầu an toàn của hệ thống.
Khi nào nên chọn van bi cố định thay vì van bi nổi?
Van bi cố định thường được ưu tiên cho đường ống kích thước lớn, lưu lượng cao hoặc hệ thống cần độ ổn định cao hơn. So với van bi nổi, kết cấu bi cố định giúp bi van được đỡ chắc hơn, giảm tải cho bộ phận làm kín trong nhiều điều kiện vận hành.
| Van bi cố định | Phù hợp đường ống lớn, lưu lượng cao, kích thước DN lớn và hệ thống cần độ ổn định tốt. |
| Van bi nổi | Thường dùng cho kích thước nhỏ và trung bình, kết cấu đơn giản, chi phí hợp lý hơn trong nhiều ứng dụng thông dụng. |
Cách chọn van bi cố định khí nén Q647H-16C phù hợp
Để chọn đúng van bi cố định khí nén Q647H-16C, người dùng cần xác định rõ kích thước đường ống, môi chất, áp suất, nhiệt độ, tiêu chuẩn mặt bích, yêu cầu đóng mở và cấu hình actuator. Với hệ thống nhiệt độ cao hoặc dầu khí, cần kiểm tra thêm vật liệu làm kín và yêu cầu an toàn.
Thông tin nên cung cấp khi đặt hàng:
- Kích thước đường ống: DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250 hoặc DN300.
- Môi chất sử dụng: nước, khí đốt, dầu mỏ, hơi nước, dầu truyền nhiệt hoặc môi chất khác.
- Nhiệt độ và áp suất làm việc thực tế của hệ thống.
- Tiêu chuẩn mặt bích đang sử dụng trên đường ống.
- Kiểu actuator khí nén: tác động đơn hoặc tác động kép.
- Nhu cầu phụ kiện: van điện từ, limit switch, bộ lọc điều áp, tủ điều khiển.
- Yêu cầu an toàn nếu dùng cho khí đốt, dầu, môi chất dễ cháy hoặc khu vực nguy hiểm.
Mua van bi cố định khí nén Q647H-16C tại Vantot.vn
Vantot.vn cung cấp các dòng van công nghiệp, van điều khiển khí nén, van điều khiển điện, van bi cố định, van bi thép đúc, van mặt bích chịu nhiệt và phụ kiện tự động hóa cho nhiều hệ thống sản xuất. Với dòng van bi cố định khí nén Q647H-16C, đội ngũ kỹ thuật có thể hỗ trợ lựa chọn kích thước, vật liệu, tiêu chuẩn mặt bích, actuator, van điện từ, limit switch và bộ lọc điều áp phù hợp với từng điều kiện vận hành.
Hỗ trợ chọn van theo kích thước DN, lưu lượng, áp suất, nhiệt độ và môi chất thực tế.
Cung cấp báo giá theo model, size DN, actuator và phụ kiện khí nén đi kèm.
Tư vấn sơ đồ điều khiển khí nén, van điện từ, limit switch, bộ lọc điều áp và tủ điều khiển.
Cần báo giá van bi cố định khí nén Q647H-16C?
Liên hệ Vantot.vn để được tư vấn lựa chọn van bi cố định khí nén theo đúng kích thước, môi chất, nhiệt độ, áp suất và yêu cầu điều khiển của hệ thống.
Câu hỏi thường gặp về van bi cố định khí nén Q647H-16C
Van bi cố định khí nén Q647H-16C dùng cho môi chất nào?
Theo thông tin sản phẩm, van dùng cho nước, khí đốt, dầu mỏ và các môi chất phù hợp với vật liệu thép đúc theo điều kiện làm việc thực tế.
Van có những kích thước nào?
Dải kích thước tham khảo gồm DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250 và DN300.
Van bi cố định khác gì van bi nổi?
Van bi cố định có bi van được đỡ chắc hơn, thường phù hợp hơn cho đường ống lớn, lưu lượng cao và hệ thống cần độ ổn định tốt.
Van có chịu nhiệt được không?
Nhiệt độ làm việc tham khảo theo file sản phẩm là 350℃. Khi dùng thực tế cần xác nhận thêm vật liệu gioăng, áp suất và môi chất cụ thể.
Có thể lắp thêm van điện từ và công tắc hành trình không?
Có. Van có thể lắp thêm van điện từ, công tắc hành trình, bộ lọc điều áp, tủ điều khiển hoặc PLC để vận hành tự động và phản hồi trạng thái.
“`












Đánh giá Van bi cố định khí nén Q647H-16C mặt bích thép đúc chịu nhiệt 350℃
Chưa có đánh giá nào.